đánh trống lấp

đánh trống lấp

Thấy cuộc tranh luận sắp đi vào ngõ cụt, ông chủ tọa liền đánh trống lấp bằng cách đề nghị giải lao.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Làm ồn hoặc nói to lên để át đi một âm thanh, lời nói hoặc sự việc không mong muốn: Hành động cố tình gây ra tiếng động lớn hoặc nói lớn tiếng nhằm che lấp, làm cho người khác không nghe thấy hoặc không chú ý đến một điều đó.
    • Làm việc đó ồn ào, hình thức để che đậy sự trống rỗng, thiếu thực chất bên trong: Hành động tổ chức hoặc thực hiện một cách ồn ào, náo nhiệt bề ngoài nhằm lấp liếm cho sự nghèo nàn, thiếu hụt về nội dung.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Thấy cuộc tranh luận sắp đi vào ngõ cụt, ông chủ tọa liền đánh trống lấp bằng cách đề nghị giải lao. (Khi thấy cuộc tranh luận sắp đi vào bế tắc, ông chủ tọa đã cố tình chuyển hướng sự chú ý bằng cách đề nghị giải lao.)
    • Lễ hội đó chỉ toàn đánh trống lấp, bên trong chẳng hoạt động văn hóa ý nghĩa . (Lễ hội đó chỉ mang tính chất hình thức ồn ào, bên trong không những hoạt động văn hóa thực sự giá trị.)
    • Đừng đánh trống lấp nữa, hãy trả lời thẳng vào câu hỏi của tôi đi. (Đừng nói loanh quanh hay gây ồn để tránh nữa, hãy trả lời trực tiếp câu hỏi của tôi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh trống lấp" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lấp liếm, che đậy, thiếu trung thực hoặc thiếu thực chất. Hành động này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp, tranh luận hoặc tổ chức sự kiện.
  • Có thể dùng để phê phán một cá nhân hoặc tổ chức chỉ chú trọng đến hình thức bề ngoài không quan tâm đến chất lượng, nội dung bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • Nói to át đi: Cụm từ gần nghĩa, diễn tả hành động nói lớn hơn để người khác không nghe thấy điều đó.
  • Che đậy: Động từnghĩa rộng hơn, chỉ việc giấu giếm, không để lộ sự thật.
  • Làm màu (làm mầu): Thành ngữ chỉ việc làm ra vẻ, phô trương hình thức bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Nói lấp liếm: Nói tránh , không đi thẳng vào vấn đề.
  • Làm ầm ĩ: Gây ra tiếng ồn, sự ồn ào lớn.
  • Phô trương hình thức: Thể hiện, khoe khoang về mặt hình thức một cách quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Thành ngữ này thường được sử dụng như một cụm cố định, ít khi tách rời hoặc kết hợp để tạo thành cụm động từ mới.)

Thành ngữ liên quan
  • tật giật mình: Chỉ người lỗi thường hay lo sợ, phản ứng thái quá. Đôi khi, để che giấu "cái tật" của mình, họ hành vi "đánh trống lấp".
  • Treo đầu , bán thịt chó: Lừa dối bằng cách giới thiệu một đằng nhưng bán một nẻo, cũng hàm ý che đậy, đánh lừa giống như "đánh trống lấp".

Proverbs and Idioms